Visa vĩnh trú (Eijuu) ở Nhật Bản: Điều kiện, hồ sơ và quy định mới nhất sau đợt sửa đổi tháng 2/2026

Visa vĩnh trú (永住 – Eijuu) là mục tiêu mà rất nhiều người Việt đang sống và làm việc tại Nhật hướng tới, vì không còn phải lo gia hạn visa định kỳ, không bị giới hạn ngành nghề, và dễ vay vốn mua nhà hơn hẳn. Ngày 24/2/2026, Cục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản vừa sửa đổi lại toàn bộ hướng dẫn xét cấp vĩnh trú, siết chặt hơn ở một số điểm. Bài viết này tổng hợp đầy đủ điều kiện, hồ sơ, lệ phí theo đúng quy định mới nhất, và đặc biệt lưu ý một điểm rất nhiều người từng đi thực tập sinh hoặc đặc định kỹ năng hay hiểu nhầm.

Thành phố Tokyo, Nhật Bản
Ảnh: TERRA / Unsplash
目次

Visa vĩnh trú khác gì với visa lao động thông thường?

Các loại visa lao động như Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế, Đặc định kỹ năng (Tokutei Ginou)… đều có thời hạn, hết hạn phải làm thủ tục gia hạn, và chỉ được làm đúng công việc phù hợp với tư cách lưu trú đó. Vĩnh trú thì khác: một khi được cấp, bạn được ở Nhật vô thời hạn, muốn làm nghề gì cũng được (trừ những nghề pháp luật cấm với người nước ngoài nói chung), không cần xin gia hạn nữa. Vĩnh trú không phải là nhập quốc tịch Nhật – bạn vẫn giữ quốc tịch Việt Nam, chỉ là được phép cư trú lâu dài.

3 điều kiện pháp lý bắt buộc

Theo hướng dẫn chính thức, để được xét cấp vĩnh trú, người nộp đơn phải đáp ứng đủ 3 điều kiện sau:

1. Hạnh kiểm tốt. Tuân thủ pháp luật, không có hành vi bị xã hội lên án trong đời sống hàng ngày. Từng bị xử phạt hình sự (phạt tiền, tù giam…) sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả xét duyệt.

2. Có tài sản hoặc kỹ năng đủ để tự sinh sống độc lập. Không trở thành gánh nặng cho xã hội, và nhìn vào tài sản/kỹ năng hiện có thì trong tương lai cuộc sống vẫn ổn định. Nói đơn giản: có công việc, thu nhập ổn định, không sống dựa vào trợ cấp.

3. Việc cho vĩnh trú phù hợp với lợi ích của Nhật Bản. Đây là điều kiện phức tạp nhất, gồm nhiều tiêu chí nhỏ:

  • Về nguyên tắc phải cư trú liên tục tại Nhật từ 10 năm trở lên, trong đó có ít nhất 5 năm cư trú liên tục với tư cách lao động hoặc tư cách cư trú tương ứng.
  • Không bị án phạt tiền hay án tù.
  • Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công dân: đóng thuế, đóng bảo hiểm hưu trí (nenkin), bảo hiểm y tế đúng hạn, khai báo đầy đủ theo luật quản lý xuất nhập cảnh. Lưu ý quan trọng: nếu đến lúc nộp đơn bạn mới đóng bù cho đủ, nhưng trước đó từng đóng trễ hạn, hồ sơ vẫn bị đánh giá không tốt – nộp đúng hạn ngay từ đầu mới là điều quan trọng.
  • Đang giữ tư cách lưu trú với thời hạn dài nhất theo quy định (ví dụ nếu tư cách của bạn có thể được cấp tối đa 5 năm thì phải đang có visa 5 năm, không phải visa 1 hay 3 năm).
  • Không có nguy cơ gây hại cho sức khỏe cộng đồng.

Nếu bạn là vợ/chồng hoặc con của công dân Nhật, người vĩnh trú, hoặc vĩnh trú đặc biệt, bạn không cần đáp ứng điều kiện 1 và 2 ở trên (nhưng vẫn cần điều kiện 3).

Lưu ý quan trọng cho người từng đi thực tập sinh hoặc Đặc định kỹ năng số 1

Đây là điểm rất nhiều người Việt hiểu nhầm. Trong yêu cầu “5 năm cư trú liên tục với tư cách lao động”, hướng dẫn ghi rõ: thời gian giữ tư cách “Thực tập kỹ năng” (技能実習) và “Đặc định kỹ năng số 1” (特定技能1号) không được tính vào 5 năm này.

Ví dụ: nếu bạn sang Nhật diện thực tập sinh 3 năm, sau đó chuyển sang Đặc định kỹ năng số 1 thêm 5 năm, tổng cộng bạn đã ở Nhật 8 năm liên tục – nhưng cả 8 năm đó đều KHÔNG được tính vào 5 năm lao động bắt buộc. Bạn chỉ bắt đầu tích lũy đủ điều kiện này từ khi chuyển sang một tư cách lao động khác (ví dụ Đặc định kỹ năng số 2, Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế…).

Ngược lại, thời gian giữ Đặc định kỹ năng số 2 (特定技能2号) được tính bình thường vào 5 năm lao động, vì tư cách này không nằm trong danh sách loại trừ. Đây là một lý do thực tế nữa để nhiều người cố gắng thi lên Đặc định kỹ năng số 2 sau khi hoàn thành số 1, ngoài việc số 2 không giới hạn số lần gia hạn và được bảo lãnh gia đình.

Các trường hợp được rút ngắn thời gian chờ

Không phải ai cũng cần đủ 10 năm. Một số trường hợp được rút ngắn:

  • Vợ/chồng của công dân Nhật, người vĩnh trú hoặc vĩnh trú đặc biệt: cuộc hôn nhân thực chất kéo dài từ 3 năm trở lên, và đã cư trú liên tục tại Nhật ít nhất 1 năm. Con ruột chỉ cần cư trú liên tục 1 năm trở lên.
  • Người giữ tư cách “Định trú” (定住者): cư trú liên tục từ 5 năm trở lên.
  • Người tị nạn hoặc diện bảo hộ bổ sung: 5 năm sau khi được công nhận.
  • Người có đóng góp cho Nhật Bản trong lĩnh vực ngoại giao, xã hội, kinh tế, văn hóa: cư trú từ 5 năm trở lên.
  • Nhân lực chất lượng cao (theo hệ thống tính điểm của Nhật, đạt 70 điểm trở lên): rút ngắn còn 3 năm. Đạt 80 điểm trở lên: rút ngắn còn 1 năm.
  • Nhân tài đặc biệt cao cấp: chỉ cần 1 năm.

Ngoài ra, hướng dẫn mới còn có một quy định chuyển tiếp: đến hết ngày 31/3/2027, người đang giữ visa thời hạn 3 năm vẫn được coi là “đang giữ thời hạn dài nhất” đối với một số tư cách lưu trú, giúp giảm bớt khó khăn trong giai đoạn chuyển đổi quy định.

Người lao động nước ngoài làm việc tại Nhật Bản
Ảnh: Andrew Leu / Unsplash

Hồ sơ cần chuẩn bị và nơi nộp

Hồ sơ xin vĩnh trú thay đổi tùy theo tư cách lưu trú hiện tại. Với người đang giữ visa lao động (như Kỹ thuật – Tri thức nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế, Kỹ năng…), bộ hồ sơ cơ bản thường gồm:

  • Đơn xin phép vĩnh trú (theo mẫu của Cục quản lý xuất nhập cảnh)
  • Ảnh thẻ (chụp trong vòng 3 tháng gần nhất)
  • Giấy tờ chứng minh nghề nghiệp và thu nhập: giấy chứng nhận đi làm, giấy nộp thuế thu nhập, giấy nộp thuế cư trú của vài năm gần nhất
  • Giấy chứng nhận đã đóng bảo hiểm hưu trí (nenkin) và bảo hiểm y tế, không nợ đọng
  • Giấy bảo lãnh (thường là người Nhật, người vĩnh trú hoặc vĩnh trú đặc biệt đang sống tại Nhật đứng tên)
  • Lý do xin vĩnh trú (viết tay hoặc đánh máy, trình bày rõ quá trình sinh sống, làm việc tại Nhật)
  • Hộ chiếu và thẻ lưu trú (mang theo bản gốc khi nộp)

Trước khi nộp, Cục quản lý xuất nhập cảnh khuyến khích tự kiểm tra bằng bảng checklist riêng theo từng nhóm tư cách lưu trú (đăng trên trang chính thức) – nếu có bất kỳ mục nào trả lời “Không”, khả năng bị từ chối rất cao. Hồ sơ nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh khu vực nơi bạn đang cư trú, vào giờ hành chính các ngày trong tuần.

Lệ phí và thời gian xét duyệt

Lệ phí hiện tại là 10.000 yên, chỉ đóng khi hồ sơ được chấp thuận (nộp bằng tem thu nhập – shunyu inshi), không thu phí nếu bị từ chối. Thời gian xét duyệt tiêu chuẩn từ 4 đến 6 tháng. Vĩnh trú là loại thủ tục không có quy trình khiếu nại chính thức nếu bị từ chối – nếu muốn thử lại, bạn phải nộp hồ sơ mới sau khi khắc phục được lý do bị từ chối.

Những điều cần lưu ý / Câu hỏi thường gặp

Xin vĩnh trú có mất quốc tịch Việt Nam không?
Không. Vĩnh trú chỉ là tư cách cư trú, không liên quan đến quốc tịch. Bạn vẫn là công dân Việt Nam, khác hoàn toàn với việc nhập quốc tịch Nhật (kika).

Đang giữ Đặc định kỹ năng số 1 có xin vĩnh trú luôn được không?
Về lý thuyết vẫn phải đủ 10 năm cư trú liên tục và các điều kiện khác, nhưng như đã nói ở trên, thời gian giữ Đặc định kỹ năng số 1 không tính vào 5 năm lao động bắt buộc. Trên thực tế, hầu hết người đi theo diện này sẽ cần chuyển sang Đặc định kỹ năng số 2 hoặc một tư cách lao động khác trước khi đủ điều kiện.

Từng đóng nenkin trễ hạn một lần thì có bị loại hồ sơ luôn không?
Không nhất thiết bị loại ngay, nhưng sẽ bị đánh giá không tốt và làm giảm khả năng đậu. Tốt nhất nên kiểm tra lại lịch sử đóng bảo hiểm, thuế của mình trước khi nộp đơn, và đóng bù càng sớm càng tốt nếu phát hiện thiếu.

Có cần biết tiếng Nhật để xin vĩnh trú không?
Hướng dẫn chính thức không quy định trình độ tiếng Nhật là điều kiện bắt buộc, nhưng người bảo lãnh và hồ sơ cần thể hiện được bạn có cuộc sống ổn định, hòa nhập tại Nhật.

Tóm tắt nhanh

Vĩnh trú đòi hỏi hạnh kiểm tốt, tài chính ổn định, và thường là 10 năm cư trú liên tục (trong đó 5 năm với tư cách lao động – không tính thời gian thực tập sinh và Đặc định kỹ năng số 1). Một số trường hợp như kết hôn với người Nhật, giữ tư cách Định trú, hoặc là nhân lực chất lượng cao được rút ngắn thời gian đáng kể. Lệ phí 10.000 yên, xét duyệt 4-6 tháng, và không có kênh khiếu nại nếu bị từ chối nên cần chuẩn bị hồ sơ thật kỹ ngay từ đầu.

Nếu bạn đang trong quá trình chuẩn bị thi Đặc định kỹ năng để chuyển đổi tư cách lưu trú, nhatban360.com cũng có các bài hướng dẫn thi theo từng ngành ở mục Tokutei Ginou – có thể tham khảo thêm để lên kế hoạch dài hạn cho con đường định cư của mình.


Bài viết mang tính chất tham khảo dựa trên quy định công khai tại thời điểm đăng. Quy định về vĩnh trú có thể thay đổi và việc xét duyệt phụ thuộc vào hồ sơ cụ thể của từng người – vui lòng liên hệ trực tiếp Cục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú hoặc văn phòng hành chính (gyoseishoshi) để được tư vấn chính xác cho trường hợp của mình.

Nguồn tham khảo: Cục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú Nhật Bản – Hướng dẫn cấp phép vĩnh trú, sửa đổi 24/2/2026 (moj.go.jp/isa) – tra cứu 4/8/2026; Thủ tục xin phép vĩnh trú (moj.go.jp/isa) – tra cứu 4/8/2026

#visavinhtru #eijuu #tokuteiginou #visalaodongnhatban #dinhtrunhat

よかったらシェアしてね!
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

コメント

コメントする

目次